Ferro Silic Nitrua (FeSiN) | TN≥30% Si₃N₄ cho Luyện thép & Vật liệu chịu lửa lò cao

Ferro silic nitrua trực tiếp từ nhà máy — một sản phẩm, hai dạng: bột dùng cho đất sét bịt lỗ thông lò cao và hạt dùng cho thép thanh HRB400 thấm nitơ. Chứng nhận YB/T4239-2010.

Tổng Nitơ (TN)≥30%
Silic (Si)47-52%
Sắt (Fe)12-17%
Nhôm + Canxi≤2.5%
Khối lượng riêng≥3.6 g/cm³
Tiêu chuẩnYB/T 4239-2010
Cỡ hạtBột -200 mesh / 1-3mm / 10-50mm hạt

Ferro Silic Nitrua là gì?

Ferro Silic Nitrua (FeSiN) là hợp kim ferro đa mục đích có pha tinh thể chính là β-Si₃N₄ phát triển quanh lõi kim loại Fe₃Si. Nó hoạt động giống silic nitrua (Si₃N₄) nguyên chất với chi phí chỉ khoảng một nửa. Pha sắt Fe₃Si chủ động thúc đẩy quá trình thiêu kết và đóng vai trò là pha dẻo trong quá trình xử lý nhiệt — điều mà hỗn hợp Si₃N₄ cơ học không thể tái tạo.

Thông số kỹ thuật đơn cấp (TN≥30%) của chúng tôi được xử lý thành hai dạng vật lý cho các ứng dụng công nghiệp khác nhau:

Bột cấp chịu lửa

-200 mesh, tỷ lệ lọt 90%

Bột màu trắng xám hoặc nâu trà dùng cho đất sét lỗ thông lò cao, vật liệu đổ rót máng gang, và hỗn hợp chịu lửa Al₂O₃-SiC-C. Lõi thiêu kết Fe₃Si làm đặc ma trận, cải thiện khả năng chống sốc nhiệt, và ngăn quá cứng — giữ lỗ thông dễ mở.

Kết quả: Taphole service life extended, iron trough throughput increased, and taphole clay consumption reduced from 1.2kg to 0.5kg per ton of iron.

Hạt cấp luyện thép

1-3mm / 10-50mm

Vật liệu hạt màu trắng xám dùng để hợp kim hóa nitơ có kiểm soát trong thép thanh HRB400E và thép silic định hướng hạt. Hoạt động như chất tạo hợp kim vi lượng hiệu quả, làm mịn cấu trúc hạt và tăng cường độ bền kéo.

Kết quả: In HRB400E production, combining ferro silicon nitride with vanadium-nitrogen alloy replaces high-nitrogen vanadium-iron, reducing alloying cost by ~¥128 per ton of steel.

Thông số hóa học & vật lý

Cấp tiêu chuẩn theo YB/T4239-2010. Công thức tùy chỉnh theo yêu cầu.

Nguyên tốKý hiệuTối thiểu (%)Tối đa (%)Điển hình (%)
Tổng NitơTN30.030-32
SilicSi47.052.049-51
SắtFe12.017.013-16
Nhôm + CanxiAl+Ca2.5≤2.5
PhosphoP0.05≤0.05
Lưu huỳnhS0.02≤0.02
CacbonC3.0≤3.0
Khối lượng riêng≥ 3.6 g/cm³

Cỡ hạt có sẵn

Ứng dụng công nghiệp & hiệu suất

🏭 Đất sét lỗ thông lò cao

Bột ferro silic nitrua là thành phần thiết yếu trong đất sét lỗ thông lò cao hiện đại. Khi đất sét thiêu kết ở nhiệt độ vận hành, Fe₃Si thúc đẩy quá trình làm đặc trong khi β-Si₃N₄ phân hủy giải phóng khí N₂, tạo thành mạng lưới xốp hấp thụ sốc khi tháo gang.

Kết quả đã chứng minh: At Baosteel (since 1994), taphole openings reduced from 18 to 12 per campaign; clay consumption dropped 58% from 1.2kg to 0.5kg per ton of iron.

⚡ Hợp kim vi lượng thép thanh HRB400E

In HRB400E production, ferro silicon nitride provides controlled nitrogen to refine austenite grain boundaries. Combined with small additions of vanadium-nitrogen alloy (0.24-0.35kg/t), it achieves equivalent precipitation strengthening as high-nitrogen vanadium-iron — but at a fraction of the cost. Standard dosage: 0,5kg/tấn.

Kết quả đã chứng minh: Steel mills report cost savings of ~¥128/ton vs. traditional FeV50 single alloying; better ductility and consistent yield strength.

🧲 Thép silic định hướng hạt

Hạt ferro silic nitrua cao cấp đưa vào silic và nitơ mà không thêm tạp chất gây ô nhiễm (Al, Ca, Ti) làm suy giảm tính chất từ. Quan trọng cho thép điện dùng trong động cơ truyền động xe điện và lõi máy biến áp hiệu suất cao.

🔥 Máng gang & vật liệu chịu lửa đơn khối

Bột ferro silic nitrua tăng cường khả năng chống xói mòn và ổn định sốc nhiệt trong vật liệu đổ rót Al₂O₃-SiC-C và hỗn hợp đầm. Thay thế Si₃N₄ nguyên chất đắt tiền trong khi vẫn cung cấp độ bền nhiệt tương đương.

Tại sao chọn Ferro Silic Nitrua Bright Alloys

💰

~50% chi phí so với Si₃N₄ nguyên chất

Cùng hiệu suất nhiệt độ cao β-Si₃N₄ với giá chỉ khoảng một nửa — đòn bẩy lớn nhất cho ngân sách vật liệu chịu lửa và hợp kim.

🔄

Một cấp, hai dạng

Thông số TN≥30% bao phủ cả bột chịu lửa và hạt luyện thép. Một nhà cung cấp đủ điều kiện duy nhất cho lò cao và phân xưởng nấu luyện.

🏭

Đã được kiểm chứng thực tế từ năm 1994

Được sử dụng liên tục trong các nhà máy thép Trung Quốc từ những năm 1990. Chứng nhận ISO 9001 với khả năng truy xuất toàn bộ lô hàng và Chứng chỉ phân tích cho mỗi lô hàng.

🚢

Nhà máy trực tiếp, tùy chỉnh kích thước

Số lượng đặt hàng tối thiểu 20MT cho thông số tiêu chuẩn; cỡ hạt và công thức tùy chỉnh. Giao hàng toàn cầu (FOB, CIF, DAP).

Ferro Silicon Nitride Packaging 1000kg

Đóng gói & Vận chuyển

  • Đóng gói: 1000kg FIBC bulk bags
  • Lưu kho: Dry, ventilated warehouse; avoid moisture exposure
  • Vận chuyển: FOB, CIF, DAP terms worldwide; container load 20-25MT
  • Tài liệu chất lượng: COA (Chemical Analysis Report), mill test certificate, packing list

Câu hỏi thường gặp về Ferro Silic Nitrua

Ferro silic nitrua là sản phẩm một cấp độ hay quý vị cung cấp nhiều cấp độ?

Chúng tôi cung cấp một thông số kỹ thuật được chứng nhận (TN≥30%, Si 47-52%, Fe 12-17%) được xử lý thành hai dạng vật lý: bột (dùng cho vật liệu chịu lửa) và hạt (dùng cho luyện thép). Các công thức tùy chỉnh với hàm lượng nitrua hoặc giới hạn tạp chất được điều chỉnh có sẵn theo yêu cầu cho các đơn hàng số lượng lớn.

Sự khác biệt giữa ferro silic nitrua cấp chịu lửa và cấp luyện thép là gì?

Chúng có cùng thông số hóa học nhưng khác nhau về cỡ hạt và quy trình sản xuất. Cấp chịu lửa là bột -200 mesh (tỷ lệ lọt 90%) màu trắng xám hoặc nâu trà, được tối ưu cho việc phân tán trong đất sét bịt lò cao. Cấp luyện thép là vật liệu hạt 1-3mm hoặc 10-50mm màu trắng xám để kiểm soát giải phóng nitơ trong quá trình tạo hợp kim.

Tôi cần bao nhiêu ferro silic nitrua cho sản xuất thép thanh HRB400E?

Standard dosage is approximately 0,5kg cho mỗi tấn thép. Our technical team can recommend precise addition rates based on your steel grade, existing microalloying scheme, and process conditions. For HRB400E, combining ferro silicon nitride (0.5kg/t) with vanadium-nitrogen alloy (0.24-0.35kg/t) has been proven to match or outperform high-nitrogen vanadium-iron alloying at significantly lower cost.

Tại sao sử dụng ferro silic nitrua trong đất sét bịt lò cao thay vì Si₃N₄ nguyên chất?

Ferro silicon nitride delivers β-Si₃N₄ high-temperature performance at approximately Chi phí chỉ bằng 50% of pure silicon nitride. Unlike inert mechanical Si₃N₄ mixes, the Fe₃Si iron phase actively promotes sintering, densifying the clay matrix and preventing over-hardening. N₂ released during decomposition forms a porous network that absorbs tapping shocks and improves drillability.

Số lượng đặt hàng tối thiểu và thời gian giao hàng của quý vị là bao nhiêu?

MOQ is 20MT for standard specifications; lead time 7-10 days for standard orders, 15-20 days for custom formulations. Bulk discounts available for 20MT+ orders. We ship worldwide via container and break-bulk.

Quý vị có giao hàng đến Mỹ và các quốc gia khác không?

Có, chúng tôi giao hàng đến Mỹ, Châu Âu, Đông Nam Á, Trung Đông và hơn 120 quốc gia trên toàn thế giới. Chúng tôi xử lý chứng từ xuất khẩu, thông quan hải quan và cung cấp các điều kiện FOB, CIF và DAP. Liên hệ chúng tôi để biết cước vận chuyển đến cảng của quý vị.

Ferro Silic Nitrua — Nhận báo giá ngay hôm nay

Giá xuất xưởng trực tiếp, mẫu miễn phí, chất lượng chứng nhận ISO 9001, giao hàng toàn cầu. Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ quý vị lựa chọn dạng và cấp độ phù hợp.

Yêu cầu báo giá Trò chuyện trên WhatsApp

Trò chuyện trực tuyến

Lily
Xin chào! Tôi có thể hỗ trợ gì cho bạn hôm nay?